Đăng nhập / Đăng ký Góp ý với Onthi.com  
Máy tính Gõ tiếng việt: On Off
Chú ý chú ý:  
 
Tìm kiếm trong diễn đàn    Từ khóa:      Người viết:  
Truy cập nhanh
 
Hướng dẫn gõ công thức toán trên onthi.com
Diễn đàn >> Thông tin tuyển sinh >> Quy chế - hướng dẫn
Có:80 Trả lời (Trong 3 trang) 123
linhxinhbaby    00:15:24 Ngày 17-05-2008
Tỷ lệ chọi full các trường ĐH CD 2008

Tôi vừa up bảng tỷ lệ chọi của tất cả các trường ĐH và cao đẳng năm 2008 lên Box Download của ôn thi.

Ai quan tâm vào Download nhé.

Link: http://www.onthi.com/download/

STT KH

Tên trường

Tổng Chỉ tiêu Tỷ lệ Khối
A B C D Khác
1 QHI ĐH Công nghệ - ĐH Quốc gia Hà Nội 4229 640 6.60 4229 0 0 0 0
2 QHT ĐH Khoa học tự nhiên - ĐH Quốc gia Hà Nội 6454 1330 4.85 2869 3585 0 0 0
3 QHX ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn - ĐH Quốc gia Hà Nội 7923 1400 5.65 0 0 5996 1927 0
4 QHF ĐH Ngoại ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội 4192 1200 3.49 0 0 0 4192 0
5 QHE ĐH Kinh tế - ĐH Quốc gia Hà Nội 8612 410 21.00 6465 2 0 2145 0
6 QHL Khoa Luật - ĐH Quốc gia Hà Nội 2221 300 7.40 1259 0 483 479 0
7 QHS Khoa Sư phạm - ĐH Quốc gia Hà Nội 1561 300 5.20 651 369 447 94 0
8 DTE ĐH Kinh tế và Quản trị kinh doanh - ĐH Thái Nguyên 6202 780 7.95 4989 0 0 1213 0
9 DTK ĐH Kỹ thuật công nghiệp - ĐH Thái Nguyên 13547 2080 6.51 13546 1 0 0 0
10 DTN ĐH Nông lâm - ĐH Thái Nguyên 13240 1330 9.95 2763 10316 0 161 0
11 DTS ĐH Sư phạm - ĐH Thái Nguyên 20239 1400 14.45 3617 2877 9312 1488 2945
12 DTY ĐH Y khoa - ĐH Thái Nguyên 11699 430 27.20 918 10781 0 0 0
13 DTC Khoa Công nghệ thông tin - ĐH Thái Nguyên 3258 540 6.03 3258 0 0 0 0
14 DTZ Khoa KHTN &XH - ĐH Thái Nguyên 2972 600 4.95 548 1260 1039 125 0
15 DTF Khoa Ngoại ngữ - ĐH Thái Nguyên 1314 300 4.38 0 0 0 1314 0
16 DTU CĐ Kinh tế - Kỹ thuật - ĐH Thái Nguyên 606 500 1.21 572 34 0 0 0
17 TGC HV Báo chí - Tuyên truyền 6564 870 7.54 0 0 4086 2478 0
18 CSH HV Cảnh sát nhân dân 2 630 0.003 0 0 1 1 0
19 BVH HV Công nghệ Bưu chính viễn thông 3261 1100 2.96 3261 0 0 0 0
20 BVS HV Bưu chính viễn thông - Cơ sở 2 1568 700 2.24 1568 0 0 0 0
21 HCH HV Hành chính quốc gia 4561 1500 3.04 1174 0 3387 0 0
22 HCS HV Hành chính quốc gia - Cơ sở 2 2840     792 0 2048 0 0
23 KMA HV Kỹ thuật mật mã 862 300 2.87 862 0 0 0 0
24 NHH HV Ngân hàng 23867 3000 7.95 22810 2 0 1055 0
25 NHP HV Ngân hàng - Cơ sở 2 17     17 0 0 0 0
26 HVQ HV Quản lý giáo dục 2417 650 3.71 718 0 1216 483 0
27 HQT HV Quan hệ quốc tế 2597 350 7.42 698 0 0 1899 0
28 HTC HV Tài chính 22551 2500 9.02 18686 0 0 3865 0
29 HYD HV Y dược học cổ truyền 4288 270 15.88 0 4287 0 1 0
30 BKA ĐH Bách khoa Hà Nội 10383 6370 1.62 9887 0 0 496 0
31 LDA ĐH Công đoàn 21593 1800 11.99 13231 0 2982 5380 0
32 DCN ĐH Công nghiệp Hà Nội 36230 5300 6.83 31202 296 0 4710 22
33 DDM ĐH Công nghiệp Quảng Ninh 1704 2100 0.81 1703 1 0 0 0
34 DKH ĐH Dược Hà Nội 2514 500 5.02 2514 0 0 0 0
35 DDL ĐH Điện lực 5739 1100 5.21 5739 0 0 0 0
36 YDD ĐH Điều dưỡng Nam Định 7452 500 14.90 0 7452 0 0 0
37 GHA ĐH Giao thông vận tải 12939 2900 4.46 12939 0 0 0 0
38 GSA ĐH Giao thông vận tải - CS2 2728 800 3.41 2728 0 0 0 0
39 NHF ĐH Hà Nội 12727 1500 8.48 4546 0 0 8181 0
40 THP ĐH Hải Phòng 18181 2450 7.42 8716 950 2415 5357 743
41 HHA ĐH Hàng hải 14652 2500 5.86 14652 0 0 0 0
42 HDT ĐH Hồng Đức 10046 2570 3.90 4167 1313 2335 1688 543
43 DNB ĐH Hoa Lư Ninh Bình 1596 940 1.69 533 238 480 162 183
44 HHT ĐH Hà Tĩnh 4160 1500 2.77 1525 641 703 746 545
45 THV ĐH Hùng Vương 5426 850 6.38 2492 334 1397 417 786
46 DKK ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp 4820 4000 1.20 4819 1 0 0 0
47 KHA ĐH Kinh tế quốc dân 16139 4000 4.03 15254 0 0 885 0
48 KTA ĐH Kiến trúc Hà Nội 9484 1250 7.58 7036 0 0 0 2448
49 DKY ĐH Kỹ thuật Y tế Hải Dương 5983 700 8.54 1 5982 0 0 0
50 DLX ĐH Lao động-Xã hội 8075 2050 3.93 2849 0 3263 1963 0
51 DLS ĐH Lao động-Xã hội - Cơ sở 2 226 500 0.45 73 0 102 51 0
52 DLT ĐH Lao động Xã hội  (Sơn Tây) 78 300 0.26 36 0 32 10 0
53 LNH ĐH Lâm nghiệp 12195 1400 8.71 5207 6988 0 0 0
54 LNS ĐH Lâm nghiệp - Cơ sở 2 30 50 0.6 14 16 0 0 0
55 LPH ĐH Luật Hà Nội 12639 1450 8.71 3655 0 5236 3748 0
56 MDA ĐH Mỏ - địa chất 15613 2900 5.38 15613 0 0 0 0
57 MTC ĐH Mỹ thuật công nghiệp 2047 350 5.84 0 0 0 0 2047
58 MTH ĐH Mỹ thuật Việt Nam 11 85 0.12 0 0 0 0 11
59 NTH ĐH Ngoại thương 6226 2800 2.22 3084 0 0 3142 0
60 NTS ĐH Ngoại thương - Cơ sở 2 3013 850 3.54 1082 0 0 1931 0
61 NNH ĐH Nông nghiệp 1 41601 3100 13.41 9083 32518 0 0 0
62 PCH ĐH Phòng cháy Chữa cháy 72 100 0.72 72 0 0 0 0
63 PCS ĐH Phòng cháy chữa cháy - Cơ sở 2 17     17 0 0 0 0
64 RHM ĐH Răng - Hàm - Mặt 773 80 9.66 0 773 0 0 0
65 SKD ĐH Sân khấu Điện ảnh 1733 274 6.32 162 0 0 0 1571
66 SPH ĐH Sư phạm Hà Nội 17392 2540 6.84 4074 2632 6015 2281 2390
67 SP2 ĐH Sư phạm Hà Nội 2 11009 1900 5.79 2931 2249 3062 742 2025
68 SKH ĐH Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên 4656 2000 2.32 3970 2 0 684 0
69 SKN ĐH Sư phạm kỹ thuật Nam Định 1069 1800 0.59 1063 0 0 0 6
70 SKV ĐH Sư phạm kỹ thuật Vinh 2966 1650 1.79 2918 0 0 0 48
71 GNT ĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương 2269 1000 2.26 0 0 0 0 2269
72 TDH ĐH Sư phạm Thể dục thể thao Hà Tây 7839 900 8.71 1 0 0 0 7838
73 TTB ĐH Tây Bắc 18875 1600 11.79 4731 3634 8225 1204 1081
74 TDB ĐH Thể dục thể thao Bắc Ninh 5894 670 8.79 0 0 0 0 5894
75 TLA ĐH Thủy lợi 10048 2390 4.20 10048 0 0 0 0
76 TLS ĐH Thủy lợi - Cơ sở 2 565     565 0 0 0 0
77 TMA ĐH Thương mại 30158 3270 9.22 27628 0 0 2530 0
78 VHH ĐH Văn hóa Hà Nội 9382 1100 8.52 0 0 5619 3131 632
79 TDV ĐH Vinh 20295 3700 5.48 9079 4399 4350 652 1815
80 XDA ĐH Xây dựng Hà Nội 11522 3300 3.49 10479 0 0 0 1043
81 YHB ĐH Y Hà Nội 9358 800 11.69 0 9358 0 0 0
82 YPB ĐH Y Hải Phòng 8288 500 16.57 1 8287 0 0 0
83 YTB ĐH Y Thái Bình 9357 570 16.41 809 8548 0 0 0
84 YTC ĐH Y tế công cộng 2007 120 16.72 0 2007 0 0 0
85 MHN Viện ĐH Mở Hà Nội 28689 3000 9.56 10192 5727 0 10859 1911
86 DCA ĐH Chu Văn An 562 1200 0.46 231 1 38 247 45
87 DDD ĐH Dân lập Đông Đô 1007 1500 0.67 470 104 192 189 52
88 DHP ĐH Dân lập Hải Phòng 3174 2000 1.58 1672 266 196 1023 17
89 DTV ĐH Dân Lập Lương Thế Vinh 540 1700 0.31 152 285 32 71 0
90 DPD ĐH Dân lập Phương Đông 5818 2100 2.77 2653 602 517 1866 180
91 DTL ĐH Dân lập Thăng Long 7180 1750 4.10 4034 781 282 2083 0
92 DDN ĐH Đại Nam 1439 1000 1.43 944 0 0 495 0
93 FPT ĐH FPT 329 1200 0.27 196 86 0 47 0
94 DHH ĐH Hà Hoa Tiên 243 1000 0.24 164 0 0 79 0
95 DQK ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 25227 2500 10.09 15881 0 1345 8001 0
96 NTU ĐH Nguyễn Trãi 42 800 0.05 30 4 3 5 0
97 DBH ĐH Quốc tế Bắc Hà 640 800 0.8 448 0 0 191 1
98 DTA ĐH Thành Tây 256 1000 0.25 96 111 0 49 0
99 QSB ĐH Bách khoa  - ĐH Quốc gia TPHCM 8154 3550 2.29 8154 0 0 0 0
100 QST ĐH Khoa học tự nhiên  - ĐH Quốc gia TPHCM 26582 3500 7.59 10354 16228 0 0 0
101 QSX ĐH KHXH&NV – ĐH Quốc gia TPHCM 15247 2790 5.46 422 821 6951 7053 0
102 QSQ ĐH Quốc tế  - ĐH Quốc gia TPHCM 2281 550 4.14 1219 469 0 593 0
103 QSC ĐH Công nghệ thông tin - ĐH Quốc gia TPHCM 3174 660 4.80 3174 0 0 0 0
104 QSK Khoa Kinh tế  - ĐH Quốc gia TPHCM 21090 1650 12.78 15843 0 0 5247 0
105 DHT ĐH Khoa học - ĐH Huế 10663 1530 6.96 3277 2979 4114 69 224
106 DHS ĐH Sư phạm - ĐH Huế 10202 1350 7.55 1872 1619 4481 1273 957
107 DHY ĐH Y Dược - ĐH Huế 8307 770 10.78 744 7563 0 0 0
108 DHL ĐH Nông lâm - ĐH Huế 14133 1440 9.81 3584 10549 0 0 0
109 DHK ĐH Kinh tế - ĐH Huế 11067 930 11.9 8486 0 0 2581 0
110 DHN ĐH Nghệ thuật - ĐH Huế 851 155 5.49 0 0 0 0 851
111 DHF ĐH Ngoại ngữ - ĐH Huế 3573 800 4.46 0 0 0 3573 0
112 DHC Khoa giáo dục thể chất - ĐH Huế 1318 160 8.23 0 0 0 0 1318
113 DHD Khoa Du lịch - ĐH Huế 777 120 6.47 373 0 0 404 0
114 DDK ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng 11333 2900 3.90 10583 0 0 0 750
115 DDQ ĐH Kinh tế - ĐH Đà Nẵng 10571 1470 7.19 10571 0 0 0 0
116 DDF ĐH Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng 4461 940 4.74 0 0 0 4461 0
117 DDS ĐH Sư  phạm - ĐH Đà Nẵng 13619 1550 8.78 2168 2524 5038 1787 2102
118 DDY Khoa Y dược - ĐH Đà Nẵng 465     0 465 0 0 0
119 DDP Phân hiệu ĐH Đà Nẵng tại Kon Tum - ĐH Đà Nẵng 1156 350 3.30 1156 0 0 0 0
120 DDC CĐ Công nghệ - ĐH Đà Nẵng 2401 1260 1.90 2401 0 0 0 0
121 DDI CĐ Công nghệ thông tin - ĐH Đà Nẵng 1442 490 2.94 986 0 0 416 40
122 HHK HV Hàng không Việt Nam 2274 120 18.95 1225 0 0 1049 0
123 HVA HV Âm nhạc Huế 535 155 3.45 0 0 0 0 535
124 TAG ĐH An Giang 17685 2430 7.27 7372 3624 2247 2736 1706
125 DMS ĐH Bán công Marketing 14363 1000 14.36 7821 0 0 6542 0
126 DTT ĐH Bán công Tôn Đức Thắng 20281 3000 6.76 9909 3422 374 6162 414
127 DBL ĐH Bạc Liêu 1833 860 2.13 846 345 222 211 209
128 TCT ĐH Cần Thơ 75111 6220 12.07 35543 17225 10657 10161 1525
129 CSS ĐH Cảnh sát nhân dân 21 430 0.04 21 0 0 0 0
130 HUI ĐH Công nghiệp TPHCM 33452 6000 5.57 27453 3 0 5996 0
131 TDL ĐH Đà Lạt 16075 3300 4.87 5299 3554 5008 2214 0
132 GTS ĐH Giao thông vận tải TPHCM 13473 2200 6.12 13472 1 0 0 0
133 KTS ĐH Kiến trúc TPHCM 6773 1075 6.30 1691 0 0 0 5082
134 KSA ĐH Kinh tế TPHCM 25882 5200 4.97 25882 0 0 0 0
135 LPS ĐH Luật TP.HCM 12902 1200 10.75 2469 0 8007 2426 0
136 MTS ĐH Mỹ thuật TP.HCM 40 120 0.33 1 0 0 0 39
137 NHS ĐH Ngân hàng TP.HCM 23317 2100 11.10 22517 0 0 800 0
138 TSB ĐH Nha Trang 3429 3000 1.14 1691 1138 0 600 0
139 TSN ĐH Nha Trang - Cơ sở 2 14815     7297 4394 0 3124 0
140 TSS ĐH Nha Trang - Cơ sở 3 181     73 100 0 8 0
141 NVS Nhạc viện TPHCM 11 300 0.03 0 0 0 0 11
142 NLS ĐH Nông lâm TP.HCM 66102 4250 15.55 23079 36068 0 6955 0
143 DPY ĐH Phú Yên 1030 950 1.08 623 27 76 8 296
144 DPQ ĐH Phạm Văn Đồng 3002 1050 2.85 1700 58 861 288 95
145 DQB ĐH Quảng Bình 4342 2300 1.88 1420 610 1661 239 412
146 DQU ĐH Quảng Nam 1308 1190 1.09 537 1 556 124 90
147 DQN ĐH Quy Nhơn 32680 3700 8.83 17203 4249 6736 1954 2538
148 SGD ĐH Sài Gòn 15037 2200 6.83 6535 1602 1527 4135 1238
149 SPD ĐH Sư phạm Đồng Tháp 14789 3100 4.77 5270 2566 2800 1488 2665
150 SPK ĐH Sư phạm kỹ thuật TPHCM 15769 3450 4.57 14570 0 0 302 897